Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

保护 (bǎohù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
保护 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 136 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. bảo hộ; bảo vệ; giữ gìn
尽力好好照顾,使不受到损害或不被破坏。对象可以是具体的事物,也可以是抽象的事物
我们必须保护环境。
wǒmen bìxū bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
医生保护病人隐私。
yīshēng bǎohù bìngrén yǐnsī.
Bác sĩ bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.
Đồng nghĩa: 维护爱护保障维持爱惜保卫
Trái nghĩa: 伤害欺负破坏损坏

Bài luyện liên quan (280 câu)

4 Đọc
  一天,动物学校的老虎博士问大家的理想是什么。小狗说他打算当一名救死扶伤的医生,为动物们看病;小猫说硕士毕业后,他计划出国留学;小鱼说他以后想保护环境,希望大家不要污染海洋、河流;狮子说保护森林是他的责任;小猴说让妈妈开心是他的理想。最后,老虎博士问小猪,小猪想了很久才说,他最喜欢做的事情是睡觉和吃饭。动物们听了,一个个都笑了。
谁的理想是保护森林?
A 小猴 B 狮子 C 小鱼 D 小猫
Luyện 280 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 保护

Giống hình:
保证护士爱护保留保险护照
Giống nghĩa:
爱护保卫捍卫

Thực hành 保护 trong đề thật

Từ vựng 保护 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

保护 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

保护 (bǎohù) nghĩa là bảo vệ, bảo hộ. 尽力好好照顾,使不受到损害或不被破坏。对象可以是具体的事物,也可以是抽象的事物

Cách dùng 保护 (bǎohù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们必须保护环境。" — Chúng ta phải bảo vệ môi trường. (wǒmen bìxū bǎohù huánjìng.)

保护 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

保护 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

保护 dễ nhầm với từ nào?

保护 hay bị nhầm với: 保证、护士、爱护、保留. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →