Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

报名 (bàomíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
报名 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 379 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia; đăng tên
把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织
他着急去报名参军。
tā zháojí qù bàomíng cānjūn.
Anh ấy nóng lòng muốn đăng ký vào quân đội.
请在周五之前报名。
qǐng zài zhōu wǔ zhīqián bàomíng.
Xin hãy đăng ký trước thứ sáu.
Trái nghĩa: 注销

Bài luyện liên quan (61 câu)

4 Đọc
大家好,我是你们的导游刘丽,欢迎大家来北京旅游。现在是北京时间下午三点五十分,大家先回宾馆休息休息,晚上新意广场会有一场舞蹈表演,想要看表演的人,请先到我这里领一下报名表。另外,我这里还有我们这三天的行程表,大家可以拿回去看看。
领报名表的人想:
A 换导游 B 看行程表 C 回宾馆休息 D 看舞蹈表演
Luyện 61 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 报名

Giống hình:
著名预报有名报告名片名牌

Thực hành 报名 trong đề thật

Từ vựng 报名 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

报名 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

报名 (bàomíng) nghĩa là báo danh, đăng kí. 把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织

Cách dùng 报名 (bàomíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他着急去报名参军。" — Anh ấy nóng lòng muốn đăng ký vào quân đội. (tā zháojí qù bàomíng cānjūn.)

报名 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

报名 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

报名 dễ nhầm với từ nào?

报名 hay bị nhầm với: 著名、预报、有名、报告. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →