Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

抱歉 (bàoqiàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
抱歉 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 394 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. xin lỗi; ân hận; có lỗi; áy náy; không phải
因为给对方带来损失、不方便或者不能满足对方的要求而感到对不起别人。
这件事让他感到抱歉。
zhè jiàn shì ràng tā gǎndào bàoqiàn.
Sự việc này khiến anh áy náy.
他一脸抱歉地看着我。
tā yī liǎn bàoqiàn de kànzhe wǒ.
Anh ấy mặt đầy áy náy nhìn tôi.
Đồng nghĩa: 对不起道歉内疚歉意致歉负疚
Trái nghĩa: 无愧

Bài luyện liên quan (97 câu)

4 Đọc
朋友们都认为他是个很成功的人,有车、有房、有钱而且有名,但是他并不这样认为。每当想起自己为了工作而不得不离开家人,不能和家人在一起时,他就会觉得很对不起他们。
对于他的家人,他觉得怎么样?
A 成功 B 抱歉 C 烦恼 D 难忘
Luyện 97 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 抱歉

Giống hình:
道歉拥抱抱怨抱负
Giống nghĩa:
道歉对不起

Thực hành 抱歉 trong đề thật

Từ vựng 抱歉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

抱歉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

抱歉 (bàoqiàn) nghĩa là xin lỗi, mong tha thứ, có lỗi. 因为给对方带来损失、不方便或者不能满足对方的要求而感到对不起别人。

Cách dùng 抱歉 (bàoqiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这件事让他感到抱歉。" — Sự việc này khiến anh áy náy. (zhè jiàn shì ràng tā gǎndào bàoqiàn.)

抱歉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

抱歉 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

抱歉 dễ nhầm với từ nào?

抱歉 hay bị nhầm với: 道歉、抱、拥抱、抱怨. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →