Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

保证 (bǎozhèng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
保证 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 199 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hứa; cam đoan; bảo đảm
肯定做到;一定完成某事; 表示负责, 保证不出问题或一定办到
我们保证提前完成任务。
wǒmen bǎozhèng tíqiánwánchéng rènwù
Chúng tôi cam đoan hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
卖家说他们保证按时交货。
màijiā shuō tāmen bǎozhèng ànshí jiāo huò.
Bên bán nói bọn họ bảo đảm giao hàng đúng thời hạn.
2. đảm bảo
确定达到一定的标准和要求。
你们的产品能保证质量吗?
nǐmen de chǎnpǐn néng bǎozhèng zhìliàng ma?
Sản phẩm của các bạn có đảm bảo chất lượng không?
考试之前要保证睡眠时间。
kǎoshì zhīqián yào bǎozhèng shuìmián shíjiān.
Trước khi thi phải đảm bảo thời gian giấc ngủ.
danh từ
1. vật bảo đảm; sự bảo đảm; vật làm tin; vật thế chấp
为完成某件事情而作担保的条件或者事物。
这笔钱是项目的保证。
zhè bǐ qián shì xiàngmù de bǎozhèng.
Số tiền này là sự bảo đảm cho dự án.
他们需要提供合同作为保证。
tāmen xūyào tígōng hétong zuòwéi bǎozhèng.
Họ cần cung cấp hợp đồng làm sự bảo đảm.
Đồng nghĩa: 保障确保担保保准包管抵押
Trái nghĩa: 忽视放弃风险推诿

Bài luyện liên quan (230 câu)

4 Đọc
随着中国的城市发展速度越来越快,楼房越来越高,电梯的数量自然就越来越多,于是怎样保证乘梯安全成为大家普遍关心的问题。
根据这段话,可以知道电梯:
A 不安全 B 价格高 C 不会出问题 D 数量变多了
Luyện 230 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 保证

Giống hình:
签证保护证明证件证据保留
Giống nghĩa:
保障

Thực hành 保证 trong đề thật

Từ vựng 保证 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

保证 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

保证 (bǎozhèng) nghĩa là bảo đảm, cam đoan, bảo lãnh . 肯定做到;一定完成某事; 表示负责, 保证不出问题或一定办到

Cách dùng 保证 (bǎozhèng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们保证提前完成任务。" — Chúng tôi cam đoan hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn. (wǒmen bǎozhèng tíqiánwánchéng rènwù)

保证 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

保证 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

保证 dễ nhầm với từ nào?

保证 hay bị nhầm với: 签证、保护、证明、证件. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →