HSK4
倍 — Từ vựng HSK4
倍 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 404 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
measure
1. lần; đôi
照原数增加
他们的人数比我们多两倍。
tāmen de rénshù bǐ wǒmen duō liǎng bèi.
Bọn họ nhiều gấp ba lần chúng ta.
今年产量比去年增加了一倍。
jīnnián chǎnliàng bǐ qùnián zēngjiāle yī bèi.
Sản lượng năm nay tăng gấp đôi so với năm ngoái.
phó từ
1. gấp bội; bội phần; rất; cực kì
指程度比原来深得多
他要加倍努力。
tā yào jiābèi nǔlì.
Anh ấy phải thêm gấp đôi nỗ lực.
孩子倍儿聪明。
háizi bèir cōngmíng.
Trẻ con cực kì thông minh
Đồng nghĩa: 更加再
Trái nghĩa: 减
Bài luyện liên quan
大部分人坐火车旅行都要提前买好多食品和饮料带上车,其实火车上也卖各种各样的吃的,只是太贵了,至少比外面贵一倍。
火车上的食品和饮料:
A 价格高 B 不干净 C 种类少 D 味道差
Từ dễ nhầm với 倍
Giống âm:
背被
Giống nghĩa:
遍次
Thực hành 倍 trong đề thật
Từ vựng 倍 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
倍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
倍 (bèi) nghĩa là lần; gấp bội, bội phần. 照原数增加
Cách dùng 倍 (bèi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他们的人数比我们多两倍。" — Bọn họ nhiều gấp ba lần chúng ta. (tāmen de rénshù bǐ wǒmen duō liǎng bèi.)
倍 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
倍 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
倍 dễ nhầm với từ nào?
倍 hay bị nhầm với: 背、被. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →