HSK4
笨 — Từ vựng HSK4
笨 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 410 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đần; ngốc; đần độn; ngốc nghếch
记忆力和理解力差;不聪明
你怎么这么笨?
nǐ zěnme zhème bèn?
Sao bạn lại đần thế?
他一点儿也不笨。
tā yīdiǎnr yě bù bèn.
Anh ấy không ngu một chút nào.
2. vụng về; lóng ngóng; chậm chạp
不灵巧;不灵活
他嘴笨,不会说话。
tā zuǐbèn, bù huì shuōhuà.
Anh ăn nói vụng về, không biết nói chuyện.
我觉得他的动作很笨。
wǒ juéde tā de dòngzuò hěn bèn.
Tôi cảm thấy động tác của anh ấy rất vụng về.
3. thô kệch; cục mịch; nặng nề; nặng nhọc
粗重;费力气的
这双鞋的样子太笨了。
zhè shuāng xié de yàngzi tài bènle.
Hình dáng của đôi dày này thô kệch quá.
这个桌子做得有点儿笨。
zhège zhuōzi zuò dé yǒudiǎnr bèn.
Cái bàn này làm thô kệch quá.
Đồng nghĩa: 呆傻蠢愚楞沉
Trái nghĩa: 巧灵活轻
Bài luyện liên quan
聪明人和笨人的最大区别是:聪明人能从失败中学到经验,笨人只是一直在想为什么自己总是一个失败者。
和聪明人比起来,笨人往往:
A 更浪漫 B 没有耐心 C 不值得可怜 D 不会积累经验
Từ dễ nhầm với 笨
Giống hình:
笨拙
Giống âm:
本
Giống nghĩa:
笨拙
Thực hành 笨 trong đề thật
Từ vựng 笨 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
笨 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
笨 (bèn) nghĩa là ngốc, ngốc nghếch, đần, ngu đần. 记忆力和理解力差;不聪明
Cách dùng 笨 (bèn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你怎么这么笨?" — Sao bạn lại đần thế? (nǐ zěnme zhème bèn?)
笨 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
笨 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
笨 dễ nhầm với từ nào?
笨 hay bị nhầm với: 笨拙、本. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →