HSK4
本来 — Từ vựng HSK4
本来 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 140 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. vốn có; lúc đầu; ban đầu
原来具有的
本来的颜色是红色。
běnlái de yánsè shì hóngsè.
Màu ban đầu là màu đỏ.
本来的计划很简单。
běnlái de jìhuà hěn jiǎndān.
Kế hoạch ban đầu rất đơn giản.
phó từ
1. lẽ ra; đáng nhẽ; đáng lẽ
表示理所当然
你本来就应该早点到。
nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎodiǎn dào.
Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn.
这件事本来就该这样办。
zhè jiàn shì běnlái jiù gāi zhèyàng bàn.
Chuyện này đáng lẽ nên làm như vậy.
2. trước đây; lúc trước; lúc đầu; vốn dĩ
表示在此以前
他本来住在这里。
tā běnlái zhù zài zhèlǐ.
Anh ấy trước đây sống ở đây.
本来他不想去参加比赛。
běnlái tā bùxiǎng qù cānjiā bǐsài.
Lúc đầu anh ấy không muốn tham gia thi.
Đồng nghĩa: 原来根本原本向来原先素来
Trái nghĩa: 后来以后之后
Bài luyện liên quan (275 câu)
男:今天上街你都买了什么?
女:本来是去买鞋和裤子的,结果一看,钱包忘带了。
女的买了什么?
A 鞋子 B 裤子 C 袜子 D 什么也没买
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 本来
Từ dễ nhầm với 本来
Giống hình:
将来原来来自从来来得及来不及
Thực hành 本来 trong đề thật
Từ vựng 本来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
本来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
本来 (běnlái) nghĩa là vốn dĩ; ban đầu. 原来具有的
Cách dùng 本来 (běnlái) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "本来的颜色是红色。" — Màu ban đầu là màu đỏ. (běnlái de yánsè shì hóngsè.)
本来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
本来 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
本来 dễ nhầm với từ nào?
本来 hay bị nhầm với: 将来、原来、来自、从来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →