Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(biàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 210 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

measure
1. lần; lượt; đợt
用于一个动作的全过程
请你再读一遍。
qǐng nǐ zài dú yībiàn.
Bạn vui lòng đọc lại một lần nữa.
你能再写一遍吗?
nǐ néng zài xiě yībiàn ma?
Bạn có thể viết lại một lần nữa không?
động từ
1. đầy; khắp; phủ đầy; khắp cả; khắp nơi; toàn; phổ biến; toàn diện
普遍;全面
田野遍布着庄稼。
tiányě biànbùzhe zhuāngjià.
Đồng ruộng phủ đầy cây trồng.
海滩上遍布贝壳。
hǎitān shàng biànbù bèiké.
Bãi biển có đầy vỏ sò.
tính từ
1. khắp
普遍
我们走遍全国旅行。
wǒmen zǒu biàn quánguó lǚxíng.
Chúng tôi đi khắp cả nước du lịch.
他遍身湿透了。
tā biàn shēn shī tòule.
Anh ta bị ướt khắp người.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 遍

Giống hình:
普遍遍布
Giống âm:
便
Giống nghĩa:

Thực hành 遍 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

遍 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

遍 (biàn) nghĩa là lần. 用于一个动作的全过程

Cách dùng 遍 (biàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请你再读一遍。" — Bạn vui lòng đọc lại một lần nữa. (qǐng nǐ zài dú yībiàn.)

遍 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

遍 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

遍 dễ nhầm với từ nào?

遍 hay bị nhầm với: 普遍、遍布、便、扁. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →