Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

表示 (biǎoshì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
表示 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 77 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. biểu thị; bày tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ
用言语行为显出某种思想、感情、态度等
他向我表示感谢。
tā xiàng wǒ biǎoshì gǎnxiè.
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn với tôi.
领导向工人表示慰问。
lǐngdǎo xiàng gōngrén biǎoshì wèiwèn.
Lãnh đạo ngỏ lời thăm hỏi đến công nhân.
2. biểu hiện; biểu thị; chứng tỏ; có ý nghĩa
事物本身显出某种意义
蚂蚁搬家表示要下雨了。
mǎyǐ bānjiā biǎoshì yào xià yǔle.
Kiến chuyển nhà chứng tỏ trời sắp mưa.
母鸡咯咯叫表示要下蛋了。
mǔ jī gēge jiào biǎoshì yào xiàdànle.
Gà mẹ kêu cục tác có nghĩa là sắp đẻ trứng.
danh từ
1. dấu hiệu; biểu hiện
显出思想感情的言语、动作或神情
这是一种嫉妒的表示。
zhè shì yī zhǒng jídù de biǎoshì.
Đây là một dấu hiệu của sự đố kỵ.
鞠躬是一种礼貌的表示。
jūgōng shì yī zhǒng lǐmào de biǎoshì.
Cúi đầu là một biểu hiện của sự lịch sự.
Đồng nghĩa: 显示表现呈现体现表白透露

Bài luyện liên quan (359 câu)

4 Đọc
生活中的语言习惯,是在一定的文化环境中养成的,对这一点人们往往不太注意。文化环境变了,一些不成问题的“问题”就出现了。例如中国人习惯在其他人表扬自己的时候客气地说“哪里,哪里”。西方人完全不能理解,因为他们习惯了受到表扬的时候说“谢谢”,表示对别人意见的肯定和尊重。
文化环境会影响人们的:
A 生活地点 B 文化水平 C 语言习惯 D 饮食习惯
3 Đọc
你看,这上面写着 12-1-310,前面的 12 表示 12 号楼,中间的 1 表示 1 门,后面的 310 表示 310 房间。明白了吗?
后边的数字表示:
A B C 房间
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 359 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 表示

Giống hình:
表演表格表扬出示发表表达

Thực hành 表示 trong đề thật

Từ vựng 表示 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

表示 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

表示 (biǎoshì) nghĩa là biểu thị; chứng tỏ. 用言语行为显出某种思想、感情、态度等

Cách dùng 表示 (biǎoshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他向我表示感谢。" — Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn với tôi. (tā xiàng wǒ biǎoshì gǎnxiè.)

表示 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

表示 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

表示 dễ nhầm với từ nào?

表示 hay bị nhầm với: 表演、表格、表扬、出示. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →