Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

表演 (biǎoyǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
表演 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 148 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. diễn; biểu diễn; trình diễn
演出(戏剧、舞蹈、杂技等)
他们表演得非常出色。
tāmen biǎoyǎn de fēicháng chūsè.
Họ biểu diễn rất xuất sắc.
他们正在表演武术。
tāmen zhèngzài biǎoyǎn wǔshù.
Bọn họ đang biểu diễn võ thuật.
2. làm mẫu
做示范
你再给我们表演一次吧。
nǐ zài gěi wǒmen biǎoyǎn yīcì ba.
Bạn làm mẫu cho chúng tôi thêm 1 lần nữa đi.
老师把动作表演了几次。
lǎoshī bǎ dòngzuò biǎoyǎnle jǐ cì.
Thầy giáo đã làm mẫu động tác đó mấy lần.
3. giả vờ; diễn kịch
装模作样;故作姿态; 比喻故意装出某种样子来骗人
别理他,他就是表演的。
bié lǐ tā, tā jiùshì biǎoyǎn de.
Kệ đi, anh ta đang giả vờ đấy.
这个人真的很会表演。
zhège rén zhēn de hěn huì biǎoyǎn.
Người này thật biết các diễn kịch.
danh từ
1. buổi diễn; màn trình diễn
指演员用语言、声音、表情、乐器或者动作等表现出来的活动
她的表演非常精彩。
tā de biǎoyǎn fēicháng jīngcǎi.
Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc.
我很喜欢他的表演。
wǒ hěn xǐhuan tā de biǎoyǎn.
Tôi rất thích phần biểu diễn của anh ấy.
Đồng nghĩa: 演出扮演演绎演唱献技献艺

Bài luyện liên quan (248 câu)

4 Đọc
大家好,我是你们的导游刘丽,欢迎大家来北京旅游。现在是北京时间下午三点五十分,大家先回宾馆休息休息,晚上新意广场会有一场舞蹈表演,想要看表演的人,请先到我这里领一下报名表。另外,我这里还有我们这三天的行程表,大家可以拿回去看看。
领报名表的人想:
A 换导游 B 看行程表 C 回宾馆休息 D 看舞蹈表演
3 Đọc
他很喜欢表演,为了提高表演水平,他参加了一个表演班,每星期二、五晚上上课,每次学两个小时。公司离上课的地方比较远,为了不迟到,他就不吃晚饭,等八点半下课以后再吃。
他的公司最可能几点下班?
A 五点半 B 六点半 C 七点半
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 248 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 表演

Giống hình:
演员表示表格演出表扬演讲

Thực hành 表演 trong đề thật

Từ vựng 表演 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

表演 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

表演 (biǎoyǎn) nghĩa là biểu diễn, trình diễn. 演出(戏剧、舞蹈、杂技等)

Cách dùng 表演 (biǎoyǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们表演得非常出色。" — Họ biểu diễn rất xuất sắc. (tāmen biǎoyǎn de fēicháng chūsè.)

表演 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

表演 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

表演 dễ nhầm với từ nào?

表演 hay bị nhầm với: 演员、表示、表格、演出. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →