HSK4
表扬 — Từ vựng HSK4
表扬 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 494 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. khen; tuyên dương; biểu dương; tán dương; ca ngợi; khen ngợi; tôn vinh; ca tụng
对好人好事公开赞美
他在厂里多次受到表扬。
tā zài chǎnglǐ duōcì shòudào biǎoyáng.
Anh ấy được nhà máy tuyên dương nhiều lần.
老师表扬她学习刻苦。
lǎoshī biǎoyáng tā xuéxí kèkǔ.
Thầy giáo biểu dương cô ấy học tập siêng năng.
Đồng nghĩa: 称赞赞美夸奖赞扬赞赏赞叹
Trái nghĩa: 批评教训责备投诉
Bài luyện liên quan (64 câu)
生活中的语言习惯,是在一定的文化环境中养成的,对这一点人们往往不太注意。文化环境变了,一些不成问题的“问题”就出现了。例如中国人习惯在其他人表扬自己的时候客气地说“哪里,哪里”。西方人完全不能理解,因为他们习惯了受到表扬的时候说“谢谢”,表示对别人意见的肯定和尊重。
文化环境会影响人们的:
A 生活地点 B 文化水平 C 语言习惯 D 饮食习惯
Ngữ pháp hay đi kèm với 表扬
Từ dễ nhầm với 表扬
Giống hình:
表示表演表格发表表达表明
Thực hành 表扬 trong đề thật
Từ vựng 表扬 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
表扬 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
表扬 (biǎoyáng) nghĩa là khen, tuyên dương, biểu dương, tán dương, ca ngợi. 对好人好事公开赞美
Cách dùng 表扬 (biǎoyáng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他在厂里多次受到表扬。" — Anh ấy được nhà máy tuyên dương nhiều lần. (tā zài chǎnglǐ duōcì shòudào biǎoyáng.)
表扬 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
表扬 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
表扬 dễ nhầm với từ nào?
表扬 hay bị nhầm với: 表示、表演、表格、发表. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →