HSK4
标准 — Từ vựng HSK4
标准 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 175 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tiêu chuẩn; mẫu mực
衡量事物的准则
质量是我们的首要标准。
zhìliàng shì wǒmen de shǒuyào biāozhǔn.
Chất lượng là tiêu chuẩn hàng đầu của chúng tôi.
我们的工作标准很严格。
wǒmen de gōngzuò biāozhǔn hěn yángé.
Tiêu chuẩn công việc của chúng tôi rất nghiêm ngặt.
tính từ
1. chuẩn; tiêu chuẩn; chuẩn mực; đúng mực
符合规定的文件和原则的
他的动作特别标准。
tā de dòngzuò tèbié biāozhǔn.
Động tác của cô ấy rất chuẩn.
你的发音非常标准。
Nǐ de fāyīn fēicháng biāozhǔn.
Phát âm của bạn rất chuẩn.
Đồng nghĩa: 规范规格模范准则尺度法式
Trái nghĩa: 离谱
Bài luyện liên quan (236 câu)
幸福是什么?这是一个没有标准答案的问题,关键在于你的生活态度。幸福其实很简单,不一定精彩,不一定复杂。对于能读懂生活的人,幸福就在自己的身边、嘴边、手边。内心常觉得满足,是一种幸福;健康地活着,是一种幸福;与家人朋友轻松地聊天、散步,是一种幸福;每天上班、下班,甚至被批评也是一种幸福。
这段话主要讲的是:
A 健康 B 激动 C 工作 D 幸福
Ngữ pháp hay đi kèm với 标准
Từ dễ nhầm với 标准
Giống hình:
准时准确目标鼠标标点批准
Thực hành 标准 trong đề thật
Từ vựng 标准 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
标准 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
标准 (biāozhǔn) nghĩa là tiêu chuẩn, mẫu mực. 衡量事物的准则
Cách dùng 标准 (biāozhǔn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "质量是我们的首要标准。" — Chất lượng là tiêu chuẩn hàng đầu của chúng tôi. (zhìliàng shì wǒmen de shǒuyào biāozhǔn.)
标准 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
标准 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
标准 dễ nhầm với từ nào?
标准 hay bị nhầm với: 准时、准确、目标、鼠标. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →