Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(bìng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 58% tài liệu luyện HSK — hạng 6 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

liên từ
1. và; đồng thời; hơn nữa; mà còn
并且,表示进一层的意思
我同意并支持你们学习汉语。
wǒ tóngyì bìng zhīchí nǐmen xuéxí hànyǔ.
Tôi đồng ý và sẽ ủng hộ các bạn học tiếng Trung.
động từ
1. kề; sát; cạnh; đi đôi; dàn hàng; bày song song
两种或两种以上的事物并排
许多小船并排停靠在码头边。
xǔduō xiǎochuán bìngpái tíngkào zài mǎtóu biān.
Nhiều chiếc thuyền nhỏ đậu cạnh nhau ở bến tàu.
2. hợp lại; nhập lại; gộp lại; chập lại; ghép lại; sát nhập
合在一起
把这些线索并起来分析。
bǎ zhèxiē xiànsuǒ bìng qǐlái fēnxī.
Đem những manh mối này ghép lại phân tích.
phó từ
1. cùng; đồng thời
表示两件以上的事同时进行或被同样对待,相当于“一起”
我完全同意并拥护党委的决议。
wǒ wánquántóngyì bìng yǒnghù dǎngwěi de juéyì。
Tôi hoàn toàn đồng ý đồng thời còn ủng hộ nghị quyết nghị của Đảng uỷ.
传统与现代风格并存。
chuántǒng yǔ xiàndài fēnggé bìngcún.
Phong cách truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
2. chả; chẳng; không hề; không phải; chẳng phải
用在否定词前面加强否定的语气,表示确实不是这样,略带反驳的意 味
大家说小王去留学,并不是。
dàjiā shuō xiǎo wáng qù liúxué, bìng bùshì.
Mọi người nói rằng Tiểu Vương đi du học, nhưng thực ra không phải vậy.
3. cùng; đều; tất cả đều
表示范围的全部,相当于“全部”
树上的鸟儿并飞走。
shù shàng de niǎor bìng fēi zǒu.
Chim trên cây đều bay đi mắt.
Đồng nghĩa: 并且

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:我真的很累了,但是我实在不想错过晚上11点的那个电影。 男:如果我是你,我就不会看。明天我们还要早起呢。其实我听说那个电影并不像广告所说的那样精彩。
男的的意思是让女的做什么?
A 等到11点 B 早点儿睡觉 C 在其他时间再看 D 换个精彩节目
3 Đọc
这些年我们生活的环境变化越来越快,只有不断学习和接受一些新事物,并且确定自己努力的目标,才能跟上时代的脚步。
环境变化快,需要我们:
A 不断学习 B 更加紧张 C 学会享受 D 忘记过去
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 并

Giống hình:
并且合并并列并非
Giống âm:

Thực hành 并 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

并 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

并 (bìng) nghĩa là không hề; chả; chẳng; và. 并且,表示进一层的意思

Cách dùng 并 (bìng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我同意并支持你们学习汉语。" — Tôi đồng ý và sẽ ủng hộ các bạn học tiếng Trung. (wǒ tóngyì bìng zhīchí nǐmen xuéxí hànyǔ.)

并 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

并 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

并 dễ nhầm với từ nào?

并 hay bị nhầm với: 并且、合并、并列、并非. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →