Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

饼干 (bǐnggān) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
饼干 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 520 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bánh bích-quy; bánh quy; bánh khô
食品,用面粉加糖、鸡蛋、牛奶等烤成的小而薄的块儿
我喜欢吃巧克力饼干。
wǒ xǐhuan chī qiǎokèlì bǐnggān.
Tôi thích ăn bánh quy sô-cô-la.
妈妈做的饼干特别香。
māma zuò de bǐnggān tèbié xiāng.
Bánh quy mẹ tôi làm rất ngon.
Đồng nghĩa: 糕饼曲奇点心干点糕干

Bài luyện liên quan (40 câu)

4 Đọc
男:骑快点儿,怎么这么慢? 女:我实在是太累了,车子也旧了,骑不动了。 男:你还真是缺少锻炼,才这么点儿路就不行了。 女:我想休息一下,喝点儿水,吃点儿饼干。
他们在做什么?
A 骑马 B 骑车 C 喝水 D 吃饼干
Luyện 40 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 饼干

Giống hình:
干杯干燥干净干脆能干

Thực hành 饼干 trong đề thật

Từ vựng 饼干 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

饼干 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

饼干 (bǐnggān) nghĩa là bánh quy. 食品,用面粉加糖、鸡蛋、牛奶等烤成的小而薄的块儿

Cách dùng 饼干 (bǐnggān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢吃巧克力饼干。" — Tôi thích ăn bánh quy sô-cô-la. (wǒ xǐhuan chī qiǎokèlì bǐnggān.)

饼干 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

饼干 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

饼干 dễ nhầm với từ nào?

饼干 hay bị nhầm với: 干杯、干、干燥、干净. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →