Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

比如 (bǐrú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
比如 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 84 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như; tỷ như; ví như
表示下面是举例。口语中也可说 "比如说"
我喜欢运动,比如跑步。
wǒ xǐhuan yùndòng, bǐrú pǎobù.
Tôi thích thể thao, như chạy bộ.
有很多水果,比如苹果。
yǒu hěnduō shuǐguǒ, bǐrú píngguǒ.
Có nhiều loại trái cây, như táo.
Đồng nghĩa: 例如譬如好比譬喻比方诸如

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
  我很喜欢体育运动,比如打羽毛球、打篮球、踢足球、跑步、游泳。但是我学习不好,这让妈妈非常失望。去年暑假,老师们希望我代表学校去北京参 加羽毛球比赛,妈妈知道后坚决反对,她说学生的任务就是学习,其他都不重要。老师们解释了四五天,她才同意。比赛那天,我以 3∶1 的好成绩赢得了 第一名。当观众们鼓掌向我表示祝贺时,我哭了,我希望妈妈能够明白,学习不优秀的孩子同样能够成功。
妈妈认为什么最重要?
A 比赛 B 得第一名 C 做体育明星 D 学习优秀
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 比如

Giống hình:
例如比较比例比赛对比假如

Thực hành 比如 trong đề thật

Từ vựng 比如 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

比如 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

比如 (bǐrú) nghĩa là ví dụ như; ví dụ. 表示下面是举例。口语中也可说 "比如说"

Cách dùng 比如 (bǐrú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢运动,比如跑步。" — Tôi thích thể thao, như chạy bộ. (wǒ xǐhuan yùndòng, bǐrú pǎobù.)

比如 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

比如 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

比如 dễ nhầm với từ nào?

比如 hay bị nhầm với: 例如、比较、比例、比赛. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →