HSK4
毕业 — Từ vựng HSK4
毕业 xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 44 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. tốt nghiệp
结束学习
他今年就要毕业了。
tā jīnnián jiù yào bìyèle.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp trong năm nay.
毕业后你有什么计划?
bìyè hòu nǐ yǒu shén me jìhuà?
Sau khi ra trường, bạn định làm gì?
Đồng nghĩa: 结业卒业
Trái nghĩa: 肄业
Bài luyện liên quan (408 câu)
女:快毕业了,你有什么打算?
男:我一开始打算考研究生的,后来又想找工作,但是听说工作太难找了,所以现在正在准备出国考试呢。
男的现在想做什么?
A 出国 B 找工作 C 考博士 D 考研究生
Ngữ pháp hay đi kèm với 毕业
Từ dễ nhầm với 毕业
Giống hình:
专业职业业务企业农业失业
Thực hành 毕业 trong đề thật
Từ vựng 毕业 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
毕业 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
毕业 (bìyè) nghĩa là tốt nghiệp. 结束学习
Cách dùng 毕业 (bìyè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他今年就要毕业了。" — Anh ấy sẽ tốt nghiệp trong năm nay. (tā jīnnián jiù yào bìyèle.)
毕业 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
毕业 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
毕业 dễ nhầm với từ nào?
毕业 hay bị nhầm với: 专业、职业、业务、企业. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →