Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

博士 (bóshì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
博士 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 347 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tiến sĩ; học vị tiến sĩ
学位中的最高一级;也指取得这一学位的人
他是一位物理学博士。
tā shì yī wèi wùlǐ xué bóshì.
Anh ấy là một tiến sĩ vật lý.
他们请了一位博士讲座。
tāmen qǐngle yī wèi bóshì jiǎngzuò.
Họ mời một tiến sĩ đến thuyết giảng.
2. bác sĩ (tên chức quan thời xưa)
中国古代讲授经学的官员
他被任命为朝廷的博士。
tā bèi rènmìng wéi cháotíng de bóshì.
Ông ấy được bổ nhiệm làm bác sĩ trong triều đình.
博士负责讲授儒家经典。
bóshì fùzé jiǎngshòu Rújiā jīngdiǎn.
Bác sĩ phụ trách giảng dạy các tác phẩm Nho gia.
3. bác sĩ (danh xưng của người chuyên nghiệp về một lĩnh vực nào đó thời cổ đại)
古代对精于某种技艺或专门从事某种职业的人的尊称
古代的军事博士备受推崇。
gǔdài de jūnshì bóshì bèi shòu tuīchóng.
Các bác sĩ quân sự cổ đại được kính trọng.
他是古代建筑方面的博士。
tā shì gǔdài jiàn zhù fāngmiàn de bóshì.
Anh ấy là bác sĩ trong lĩnh vực kiến trúc cổ đại.
Đồng nghĩa: 学者大师匠人学官经师儒官

Bài luyện liên quan (79 câu)

4 Đọc
  一天,动物学校的老虎博士问大家的理想是什么。小狗说他打算当一名救死扶伤的医生,为动物们看病;小猫说硕士毕业后,他计划出国留学;小鱼说他以后想保护环境,希望大家不要污染海洋、河流;狮子说保护森林是他的责任;小猴说让妈妈开心是他的理想。最后,老虎博士问小猪,小猪想了很久才说,他最喜欢做的事情是睡觉和吃饭。动物们听了,一个个都笑了。
谁的理想是保护森林?
A 小猴 B 狮子 C 小鱼 D 小猫
Luyện 79 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 博士

Giống hình:
硕士护士士兵女士博物馆绅士

Thực hành 博士 trong đề thật

Từ vựng 博士 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

博士 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

博士 (bóshì) nghĩa là tiến sĩ. 学位中的最高一级;也指取得这一学位的人

Cách dùng 博士 (bóshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是一位物理学博士。" — Anh ấy là một tiến sĩ vật lý. (tā shì yī wèi wùlǐ xué bóshì.)

博士 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

博士 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

博士 dễ nhầm với từ nào?

博士 hay bị nhầm với: 硕士、护士、士兵、女士. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →