Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

不得不 (bùdébù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
不得不 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 351 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. phải; chỉ đành; đành phải; nhất định phải; không thể không; buộc lòng; bắt buộc; buộc
作为义务或必要做的
他们不得不空手而归。
tāmen bùdébù kōngshǒu ér guī.
Họ buộc phải trở về tay không.
他不得不去国外避难。
tā bùdébù qù guówài bìnàn.
Anh ấy đành phải ra nước ngoài lánh nạn.
Đồng nghĩa: 不得已不能不只得只好只能必须
Trái nghĩa: 不用无须不必

Bài luyện liên quan (183 câu)

4 Đọc
我刚回到学校就接到家里的电话,让我马上再回家。我不得不把刚刚还回去的自行车又借了回来。
根据这段话,我最可能刚从哪里回学校?
A 机场 B 家里 C 商店 D 办公室
Luyện 183 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 不得不

Giống hình:
来得及值得得意获得舍不得
Giống nghĩa:
必须

Thực hành 不得不 trong đề thật

Từ vựng 不得不 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

不得不 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

不得不 (bùdébù) nghĩa là phải, không thể không. 作为义务或必要做的

Cách dùng 不得不 (bùdébù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们不得不空手而归。" — Họ buộc phải trở về tay không. (tāmen bùdébù kōngshǒu ér guī.)

不得不 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

不得不 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

不得不 dễ nhầm với từ nào?

不得不 hay bị nhầm với: 来得及、值得、得意、得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →