Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

部分 (bùfen) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
部分 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 29 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. phần; một số; bộ phận; phần chia
整体中的局部;整体里的一些个体
中间的部分略去不说。
zhōngjiān de bùfen lüè qù bù shuō.
Bỏ bớt đoạn cuối đi không nói.
我只吃了部分蛋糕。
wǒ zhǐ chīle bùfen dàngāo.
Tôi chỉ ăn một phần bánh.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [bùfèn]
Đồng nghĩa: 个别局部
Trái nghĩa: 一切全部整个整体

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
3 Đọc
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 部分

Giống hình:
十分全部百分之过分分布分手

Thực hành 部分 trong đề thật

Từ vựng 部分 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

部分 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

部分 (bùfen) nghĩa là bộ phận, phần. 整体中的局部;整体里的一些个体

Cách dùng 部分 (bùfen) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "中间的部分略去不说。" — Bỏ bớt đoạn cuối đi không nói. (zhōngjiān de bùfen lüè qù bù shuō.)

部分 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

部分 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

部分 dễ nhầm với từ nào?

部分 hay bị nhầm với: 十分、全部、百分之、过分. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →