HSK4
猜 — Từ vựng HSK4
猜 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 364 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đoán; suy đoán; phỏng đoán
根据不明显的线索或凭想象来寻找正确的解答;猜测
他的心思我猜不透。
tā de xīnsī wǒ cāi bu tòu.
Tâm tư của anh ta tôi đoán không thấu
这个谜语真难猜。
zhègè míyǔ zhēnnán cāi.
Câu đố này thật là khó đoán.
2. nghi ngờ; sinh nghi; hoài nghi
起疑心;怀疑
我猜他和这件事有点儿牵连。
wǒ cāi tā hé zhè jiàn shì yǒudiǎnr qiānlián.
Tôi nghi ngờ anh ấy có chút liên quan đến việc này.
我猜她已经知道了真相。
wǒ cāi tā yǐjīng zhīdàole zhēnxiàng.
Tôi nghi ngờ cô ấy đã biết sự thật.
Đồng nghĩa: 蒙疑猜测
Bài luyện liên quan
男:你看过京剧吗?
女:看过一次。
男:看得懂吗?
女:看得懂,听不懂,很热闹。虽然听不懂,但能猜出大概的意思。男:我一点儿也看不懂京剧,只是觉得它很吵。
男的认为京剧怎么样?
A 不好看 B 很热闹 C 很传统 D 有意思
Từ dễ nhầm với 猜
Giống âm:
踩才菜
Thực hành 猜 trong đề thật
Từ vựng 猜 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
猜 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
猜 (cāi) nghĩa là đoán, phỏng đoán, suy đoán. 根据不明显的线索或凭想象来寻找正确的解答;猜测
Cách dùng 猜 (cāi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的心思我猜不透。" — Tâm tư của anh ta tôi đoán không thấu (tā de xīnsī wǒ cāi bu tòu.)
猜 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
猜 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
猜 dễ nhầm với từ nào?
猜 hay bị nhầm với: 踩、才、菜. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →