HSK4
材料 — Từ vựng HSK4
材料 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 196 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. vật liệu; nguyên liệu; nguyên vật liệu (vật có thể trực tiếp tạo thành thành phẩm, như gạch ngói dùng trong xây dựng, sợi bông dùng để dệt, nấu ăn...)
可以直接造成成品的东西,如建筑用的砖瓦、纺织用的棉纱等
这家工厂生产耐火材料。
zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn nàihuǒ cáiliào.
Nhà máy này sản xuất vật liệu chịu lửa.
这家商店出售建筑材料。
zhè jiā shāngdiàn chūshòu jiànzhù cáiliào.
Cửa hàng này bán vật liệu xây dựng.
2. tư liệu
提供著作内容的事物
她正在收集一些材料。
tā zhèngzài shōují yīxiē cáiliào.
Cô ấy đang thu thập một số tư liệu.
我们要分析这些材料。
wǒmen yào fēnxī zhèxiē cáiliào.
Chúng ta phải phân tích những tư liệu này.
3. vốn quý; hiền tài; nhân tài (ví với nhân tài thích hợp làm một công việc nào đó)
比喻适于做某种事情的人才
我真的不是唱歌的材料。
wǒ zhēn de bùshì chànggē de cáiliào.
Tôi thực không phải nhân tài ca hát gì cả.
他是个当教师的材料。
tā shìgè dāng jiàoshī de cáiliào.
Anh ấy là một nhân tài nghề giáo.
4. tư liệu tham khảo
可供参考的事实
Đồng nghĩa: 资料原料素材质料人才苗子
Bài luyện liên quan (224 câu)
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Ngữ pháp hay đi kèm với 材料
Từ dễ nhầm với 材料
Giống hình:
塑料袋身材原料饮料资料教材
Giống nghĩa:
资料
Thực hành 材料 trong đề thật
Từ vựng 材料 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
材料 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
材料 (cáiliào) nghĩa là tài liệu, tư liệu. 可以直接造成成品的东西,如建筑用的砖瓦、纺织用的棉纱等
Cách dùng 材料 (cáiliào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这家工厂生产耐火材料。" — Nhà máy này sản xuất vật liệu chịu lửa. (zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn nàihuǒ cáiliào.)
材料 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
材料 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
材料 dễ nhầm với từ nào?
材料 hay bị nhầm với: 塑料袋、身材、原料、饮料. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →