HSK4
参观 — Từ vựng HSK4
参观 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 391 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tham quan; đi thăm
实地观察(工作成绩、事业、设施、名胜古迹等)
我喜欢参观工厂。
wǒ xǐhuan cānguān gōngchǎng.
Tôi thích tham quan nhà máy.
我跟爸爸去参观农场。
wǒ gēn bàba qù cānguān nóngchǎng.
Tôi cùng bố đi tham quan nông trường.
Đồng nghĩa: 游览观光游历视察考察观察
Trái nghĩa: 回避忽视远离
Bài luyện liên quan (57 câu)
长城在中国的北方,至今已有两千多年的历史。长城雄伟壮观,吸引了很多中外游人去游览。中国人常说:不到长城非好汉。所以,如果你来了中国,一定记得去那里看看。
根据这段话,下面哪句话是对的?
A 长城在中国的南方 B 长城的历史很短 C 长城很容易爬上去 D 长城很雄伟,参观的人很多
Ngữ pháp hay đi kèm với 参观
Từ dễ nhầm với 参观
Giống hình:
观众参考客观观念主观乐观
Thực hành 参观 trong đề thật
Từ vựng 参观 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
参观 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
参观 (cānguān) nghĩa là tham quan. 实地观察(工作成绩、事业、设施、名胜古迹等)
Cách dùng 参观 (cānguān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我喜欢参观工厂。" — Tôi thích tham quan nhà máy. (wǒ xǐhuan cānguān gōngchǎng.)
参观 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
参观 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
参观 dễ nhầm với từ nào?
参观 hay bị nhầm với: 观众、参考、客观、观念. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →