Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

餐厅 (cāntīng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
餐厅 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 355 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng; hiệu ăn
供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂,也有的用做饭馆的名称
我们去了一家餐厅吃晚饭。
wǒmen qùle yījiā cāntīng chī wǎnfàn.
Chúng tôi đến một nhà hàng để ăn tối.
请问,餐厅在哪儿?
qǐngwèn, cāntīng zài nǎr?
Xin hỏi, phòng ăn ở đâu ạ?
Đồng nghĩa: 食堂饭馆饭店餐馆饭堂食肆

Bài luyện liên quan (95 câu)

4 Đọc
女:放假的时候我们一起出去吃饭吧,最近新开了一家西餐厅,听说很不错。 男:我只吃中国菜。 女:要不我们去植物园玩儿,听说里边的花儿都开了,很漂亮。 男:我对花儿过敏。
下面哪句话可能是对的?
A 他们想吃西餐 B 他们打算去看樱花 C 马上就要放假了 D 他们对花过敏
Luyện 95 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 餐厅

Giống hình:
客厅

Thực hành 餐厅 trong đề thật

Từ vựng 餐厅 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

餐厅 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

餐厅 (cāntīng) nghĩa là phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng. 供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂,也有的用做饭馆的名称

Cách dùng 餐厅 (cāntīng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们去了一家餐厅吃晚饭。" — Chúng tôi đến một nhà hàng để ăn tối. (wǒmen qùle yījiā cāntīng chī wǎnfàn.)

餐厅 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

餐厅 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

餐厅 dễ nhầm với từ nào?

餐厅 hay bị nhầm với: 客厅. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →