HSK4
厕所 — Từ vựng HSK4
厕所 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 511 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nhà xí; toa-lét; cầu tiêu; nhà vệ sinh; nhà cầu; chuồng tiêu; toi-let; chuồng xí
专供人大小便的地方
请问,厕所在哪里?
qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
附近有公共厕所吗?
fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?
Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
Đồng nghĩa: 卫生卫浴茅厕茅坑便所圊蕵
Bài luyện liên quan (20 câu)
女:哇,今天家里怎么这么干净?真是太阳从西边出来了啊!
男:这是小妹干的。她不仅打扫了客厅、厨房,还把厕所打扫了三遍。
他们说的是什么意思?
A 家里平时一直很干净 B 小妹只打扫了厕所 C 小妹把客厅打扫了三遍 D 小妹把客厅、厨房、厕所都打扫了
Ngữ pháp hay đi kèm với 厕所
Từ dễ nhầm với 厕所
Giống hình:
所有无所谓所场所所以理所当然
Thực hành 厕所 trong đề thật
Từ vựng 厕所 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
厕所 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
厕所 (cèsuǒ) nghĩa là nhà vệ sinh; toa-lét; cầu tiêu. 专供人大小便的地方
Cách dùng 厕所 (cèsuǒ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请问,厕所在哪里?" — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? (qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?)
厕所 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
厕所 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
厕所 dễ nhầm với từ nào?
厕所 hay bị nhầm với: 所有、无所谓、所、场所. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →