Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

差不多 (chàbuduō) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
差不多 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 183 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. như nhau; tương tự; na ná nhau; tựa tựa nhau; gần giống nhau
形容不同的对象相差不少; 相近
这两种颜色差不多。
zhè liǎng zhǒng yánsè chàbuduō.
Hai màu này gần giống nhau.
我们的意见差不多。
wǒmen de yìjiàn chàbuduō.
Ý kiến ​​​​của chúng tôi tương tự nhau.
2. gần như; hầu như; tàm tạm; tương đối
基本上接近标准、要求的; 一般的
我们准备得差不多了。
wǒmen zhǔnbèi de chàbuduō le.
Chúng ta chuẩn bị tương đối rồi.
我觉得人来得差不多了。
wǒ juéde rén lái de chàbuduōle.
Tôi thấy người đến gần hết rồi.
3. gần hết; gần xong
形容 (东西) 快用完了; (事情) 快做完了。
我的论文写得差不多了。
wǒ de lùnwén xiě de chàbuduō le.
Luận văn của tớ viết gần xong rồi.
我的生活费花得差不多了。
wǒ de shēnghuófèi huā de chàbuduō le.
Sinh hoạt phí của tớ tiêu gần hết rồi.
phó từ
1. gần; gần như; đương đối; tàm tạm
表示接近
他比我差不多高一头。
tā bǐ wǒ chàbuduō gāo yītóu.
Anh ấy cao hơn tôi gần cái đầu.
我差不多到达目的地。
wǒ chàbuduō dàodá mùdìdì.
Tôi gần đến nơi cần đến rồi.
Đồng nghĩa: 差一点几几乎几乎险些将近近似
Trái nghĩa: 差得多截然不同大相径庭少数

Bài luyện liên quan (265 câu)

4 Đọc
女:怎么又堵车了? 男:这条路车多路窄,总是堵车。 女:那能不能从别的路过去呢? 男:这时候正是上班的时间,从哪儿走都差不多。
男的意思是什么?
A 要去上班 B 哪里都堵车 C 要走别的路 D 别的路不堵车
Luyện 265 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 差不多

Giống hình:
许多出差多么多亏时差差别

Thực hành 差不多 trong đề thật

Từ vựng 差不多 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

差不多 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

差不多 (chàbuduō) nghĩa là gần như, hầu như, gần giống nhau, như nhau. 形容不同的对象相差不少; 相近

Cách dùng 差不多 (chàbuduō) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这两种颜色差不多。" — Hai màu này gần giống nhau. (zhè liǎng zhǒng yánsè chàbuduō.)

差不多 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

差不多 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

差不多 dễ nhầm với từ nào?

差不多 hay bị nhầm với: 许多、出差、多么、多亏. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →