HSK4
场 — Từ vựng HSK4
场 xuất hiện trong 59% tài liệu luyện HSK — hạng 10 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chỗ; chợ; nơi; sâm; trường
(场儿) 适应某种需要的比较大的地方
他每天都会去运动场。
tā měitiān dōu huì qù yùndòngchǎng.
Anh ấy đến sân vận động hàng ngày.
他在飞机场工作了很多年。
tā zài fēijīchǎng gōngzuòle hěnduō nián.
Anh ấy đã làm việc ở sân bay nhiều năm.
2. sân đấu; sàn diễn; sân khấu
特指演出的舞台和比赛的场地
小明下场,你就上场。
Xiǎomíng xiàchǎng, nǐ jiù shàngchǎng.
Tiểu Minh xuống thì cậu lên sân khấu.
他在演唱会上盛大登场。
tā zài yǎnchànghuì shang shèngdà dēngchǎng.
Anh ấy đã có một màn mở màn hoành tráng.
3. trường; từ trường; điện trường
物质存在的一种特殊形式
电场强度影响电荷。
diànchǎng qiángdù yǐngxiǎng diànhè.
Cường độ điện trường ảnh hưởng đến điện tích.
磁场转动产生电流。
cíchǎng zhuǎndòng chǎnshēng diànliú.
Từ trường quay tạo ra dòng điện.
4. bãi; trại; nông trại; trang trại
有一定规模的生产单位
这个农场有很多牛羊。
zhège nóngchǎng yǒu hěnduō niú yáng.
Nông trại này có rất nhiều bò và cừu.
这个养猪场非常现代化。
zhège yǎng zhū chǎng fēicháng xiàndàihuà.
Trang trại nuôi heo này rất hiện đại.
5. bế mạc; bắt đầu; kết thúc; khai mạc
指表演或比赛的全过程
终场后,球员们纷纷离场。
zhōngchǎng hòu, qiúyuánmen fēnfēn lí chǎng.
Sau khi kết thúc, các cầu thủ lần lượt rời sân.
终场前,比分非常紧张。
zhōngchǎng qián, bǐfēn fēicháng jǐnzhāng.
Trước khi kết thúc, tỷ số rất căng thẳng.
6. quan trường; hiện trường (địa điểm hoặc phạm vi cụ thể)
指某个特定的地点或范围
官场上的规则很复杂。
guānchǎng shang de guīzé hěn fùzá.
Quy tắc ở quan trường rất phức tạp.
官场上的人际关系复杂。
guānchǎng shang de rénjì guānxi fùzá.
Mối quan hệ ở quan trường rất phức tạp.
7. họ Trường
姓
他姓场。
tā xìng Chǎng.
Anh ấy họ Trường.
我的朋友姓场。
wǒ de péngyou xìng Chǎng.
Bạn của tôi họ Trường.
measure
1. hồi; buổi; trận
用于文娱体育活动
我们今天晚上有一场演出。
wǒmen jīntiān wǎnshang yǒuyī chǎng yǎnchū.
Chúng ta có một buổi biểu diễn vào tối nay.
我们期待着下一场比赛。
wǒmen qīdàizhe xià yī chǎng bǐsài.
Chúng tôi đang mong chờ trận đấu tiếp theo.
2. cảnh; đoạn (kịch)
戏剧中较小的段落
第二场最有意思。
dì èr chǎng zuì yǒuyìsi.
Cảnh hai rất thú vị.
第一场表演特别感人。
dì yī chǎng biǎoyǎn tèbié gǎnrén.
Màn biểu diễn đầu tiên rất cảm động.
Bài luyện liên quan
大家好,我是你们的导游刘丽,欢迎大家来北京旅游。现在是北京时间下午三点五十分,大家先回宾馆休息休息,晚上新意广场会有一场舞蹈表演,想要看表演的人,请先到我这里领一下报名表。另外,我这里还有我们这三天的行程表,大家可以拿回去看看。
领报名表的人想:
A 换导游 B 看行程表 C 回宾馆休息 D 看舞蹈表演
男:明天下午我去机场送你。
女:明天你不是要开会吗?我还是自己坐出租车去吧。
女的是什么意思?
A 请男的送她 B 自己去机场 C 告诉男的明天开会
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 场
Giống hình:
广场市场操场场所场合机场
Giống âm:
尝
Giống nghĩa:
地方场所
Thực hành 场 trong đề thật
Từ vựng 场 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
场 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
场 (chǎng) nghĩa là nơi, bãi, trường, sân. (场儿) 适应某种需要的比较大的地方
Cách dùng 场 (chǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他每天都会去运动场。" — Anh ấy đến sân vận động hàng ngày. (tā měitiān dōu huì qù yùndòngchǎng.)
场 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
场 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
场 dễ nhầm với từ nào?
场 hay bị nhầm với: 广场、市场、操场、场所. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →