Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

长城 (Chángchéng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
长城 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 367 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

nlocal
1. Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành
指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等
您能介绍一下长城吗?
nín néng jièshào yīxià Chángchéng ma?
Ông có thể giới thiệu vài nét về Trường Thành không?
长城是古代的大型建筑。
Chángchéng shì gǔdài de dàxíng jiànzhù
Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ
Đồng nghĩa: 防御工事壁垒堡垒
Trái nghĩa: 不堪一击一触即溃

Bài luyện liên quan (49 câu)

4 Đọc
男:我们什么时候去长城? 女:还没决定呢。星期五我再打电话通知你。
他们什么时候去长城?
A 下周 B 周末 C 星期五 D 不确定
3 Đọc
1
1
A 正在爬长城 B 爬完长城了 C 要去爬长城 D 已经回来了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 49 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 长城

Giống hình:
长江生长成长延长长途长辈

Thực hành 长城 trong đề thật

Từ vựng 长城 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

长城 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

长城 (Chángchéng) nghĩa là Vạn Lý Trường Thành. 指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等

Cách dùng 长城 (Chángchéng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "您能介绍一下长城吗?" — Ông có thể giới thiệu vài nét về Trường Thành không? (nín néng jièshào yīxià Chángchéng ma?)

长城 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

长城 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

长城 dễ nhầm với từ nào?

长城 hay bị nhầm với: 长江、生长、成长、延长. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →