HSK4
长江 — Từ vựng HSK4
长江 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 472 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
nlocal
1. Trường Giang; sông Trường Giang
中国的一大河,长6300公里,流域面积180多万平方公里,是世界第三大河长江发源于青海唐古拉山,流 经青海、西藏、云南、四川、湖北、湖南、江西、安徽、江苏、上海11个省市,流入东海
长江是中国最长的河流。
Cháng Jiāng shì Zhōngguó zuì cháng de héliú.
Trường Giang là sông dài nhất ở Trung Quốc.
我们要去长江游船。
wǒmen yào qù Cháng Jiāng yóuchuán.
Chúng tôi sẽ đi du thuyền trên sông Trường Giang.
Bài luyện liên quan (58 câu)
女:我要去长江大桥,请问在哪里下呀?
男:哎呀,你怎么不早说?过去好几站了呢。
他们可能在哪里?
A 在长江大桥上 B 在公交车上 C 在出租车里 D 在火车上
Ngữ pháp hay đi kèm với 长江
Từ dễ nhầm với 长江
Giống hình:
长城生长成长延长长途长辈
Thực hành 长江 trong đề thật
Từ vựng 长江 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
长江 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
长江 (Chángjiāng) nghĩa là Trường Giang, sông Trường Giang. 中国的一大河,长6300公里,流域面积180多万平方公里,是世界第三大河长江发源于青海唐古拉山,流 经青海、西藏、云南、四川、湖北、湖南、江西、安徽、江苏、上海11个省市,流入东海
Cách dùng 长江 (Chángjiāng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "长江是中国最长的河流。" — Trường Giang là sông dài nhất ở Trung Quốc. (Cháng Jiāng shì Zhōngguó zuì cháng de héliú.)
长江 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
长江 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
长江 dễ nhầm với từ nào?
长江 hay bị nhầm với: 长城、生长、成长、延长. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →