HSK4
超过 — Từ vựng HSK4
超过 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 178 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. vượt qua; vượt lên
从某人或某物的后面赶到前面
他超过了所有的选手。
tā chāoguòle suǒyǒu de xuǎnshǒu.
Anh ấy đã vượt qua tất cả các tuyển thủ.
这车超过了前面的车。
zhè chē chāoguòle qiánmiàn de chē.
Chiếc xe này đã vượt qua chiếc xe phía trước.
2. hơn; vượt qua (tiêu chuẩn)
高于某一基准
她的体重超过了标准。
tā de tǐzhòng chāoguòle biāozhǔn.
Cân nặng của cô ấy vượt qua tiêu chuẩn.
参与人数超过了预期。
cānyù rénshù chāoguòle yùqī.
Số người tham gia cao hơn dự kiến.
Đồng nghĩa: 赶上超越超出胜过越过逾越
Trái nghĩa: 落后不及滞后不如
Bài luyện liên quan (235 câu)
最近几天的最低温度都超过10℃,看起来不会再有特别冷的天气了,我们安排一下学校的事情,然后出去旅游吧。
最近几天的天气怎么样?
A 很热 B 很冷 C 很暖和 D 不太好
Ngữ pháp hay đi kèm với 超过
Từ dễ nhầm với 超过
Giống hình:
过程通过不过经过难过过分
Giống nghĩa:
跨
Thực hành 超过 trong đề thật
Từ vựng 超过 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
超过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
超过 (chāoguò) nghĩa là vượt quá, cao hơn. 从某人或某物的后面赶到前面
Cách dùng 超过 (chāoguò) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他超过了所有的选手。" — Anh ấy đã vượt qua tất cả các tuyển thủ. (tā chāoguòle suǒyǒu de xuǎnshǒu.)
超过 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
超过 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
超过 dễ nhầm với từ nào?
超过 hay bị nhầm với: 过程、通过、不过、经过. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →