HSK4
成功 — Từ vựng HSK4
成功 xuất hiện trong 59% tài liệu luyện HSK — hạng 7 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. thành công
获得预期的结果 (跟''失败''相对)
项目结果最终成功了。
xiàngmù jiéguǒ zuìzhōng chénggōngle.
Kết quả dự án cuối cùng thành công.
我们的这计划成功了。
wǒmen de zhè jìhuà chénggōngle.
Kế hoạch này của chúng tôi đã thành công.
tính từ
1. thành công
结果圆满
他们的合作非常成功。
tāmen de hézuò fēicháng chénggōng.
Sự hợp tác của họ rất thành công.
这是一个成功的项目。
zhè shì yīgè chénggōng de xiàngmù.
Đây là một dự án thành công.
Đồng nghĩa: 顺利胜利获胜奏效成事告成
Trái nghĩa: 挫折失败完蛋砸锅
Bài luyện liên quan (500 câu)
一个人一生中最早受到的教育来自家庭,来自母亲对孩子的早期教育。美国一位有名的心理学家为了研究母亲对人一生的影响,在全美选出50位成功的人,50位不成功的人,分别写信给他们,请他们谈谈母亲对他们的影响。
根据这段话,可以知道什么对人的一生有重要的作用?
A 家庭 B 教育 C 成功 D 母亲
Ngữ pháp hay đi kèm với 成功
Từ dễ nhầm với 成功
Giống hình:
成为功夫养成成就成绩构成
Thực hành 成功 trong đề thật
Từ vựng 成功 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
成功 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
成功 (chénggōng) nghĩa là thành công, thắng lợi. 获得预期的结果 (跟''失败''相对)
Cách dùng 成功 (chénggōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "项目结果最终成功了。" — Kết quả dự án cuối cùng thành công. (xiàngmù jiéguǒ zuìzhōng chénggōngle.)
成功 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
成功 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
成功 dễ nhầm với từ nào?
成功 hay bị nhầm với: 成为、功夫、养成、成就. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →