Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

诚实 (chéngshí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
诚实 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 429 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. thành thật; trung thực; không giả dối
真诚老实,不虚伪
他在工作中非常诚实。
tā zài gōngzuò zhōng fēicháng chéngshí.
Anh ấy rất trung thực trong công việc.
他是一个很诚实的人。
tā shì yīgè hěn chéngshí de rén.
Anh ấy là một người rất thành thực.
Đồng nghĩa: 老实诚恳真诚忠诚诚信诚挚
Trái nghĩa: 虚伪说谎狡猾欺骗

Bài luyện liên quan (52 câu)

4 Đọc
男:你听王伟说了吗?他明年准备出国,签证都快拿到了。 女:是真的吗? 男:是的,他从来都不说假话的。 女:那太可惜了,我们又少了一个朋友呀。
根据对话,可以知道王伟怎么样?
A 诚实 B 活泼 C 勇敢 D 有趣
Luyện 52 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 诚实

Giống hình:
实际实在确实实现事实结实
Giống âm:
城市

Thực hành 诚实 trong đề thật

Từ vựng 诚实 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

诚实 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

诚实 (chéngshí) nghĩa là thành thật, thành thực, không giả dối. 真诚老实,不虚伪

Cách dùng 诚实 (chéngshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他在工作中非常诚实。" — Anh ấy rất trung thực trong công việc. (tā zài gōngzuò zhōng fēicháng chéngshí.)

诚实 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

诚实 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

诚实 dễ nhầm với từ nào?

诚实 hay bị nhầm với: 实际、实在、确实、实现. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →