Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

成为 (chéngwéi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
成为 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 12 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. trở thành; biến thành; trở nên
从一种情况、身份或者状态变成另一种。
这本书成为了畅销书。
zhè běn shū chéngwéile chàngxiāo shū.
Cuốn sách này đã trở thành sách bán chạy.
她希望成为一名医生。
tā xīwàng chéngwéi yī míng yīshēng.
Cô ấy mong muốn trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩa: 作为当上变成变作化为形成
Trái nghĩa: 失败失去

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
3 Đọc
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 成为

Giống hình:
以为养成成功成就行为成绩

Thực hành 成为 trong đề thật

Từ vựng 成为 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

成为 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

成为 (chéngwéi) nghĩa là trở thành, biến thành, trở nên. 从一种情况、身份或者状态变成另一种。

Cách dùng 成为 (chéngwéi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这本书成为了畅销书。" — Cuốn sách này đã trở thành sách bán chạy. (zhè běn shū chéngwéile chàngxiāo shū.)

成为 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

成为 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

成为 dễ nhầm với từ nào?

成为 hay bị nhầm với: 以为、养成、成功、成就. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →