Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

乘坐 (chéngzuò) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
乘坐 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 400 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đi; ngồi (phương tiện giao thông)
搭乘交通工具
她每天乘坐公交车。
tā měitiān chéngzuò gōngjiāo chē.
Cô ấy đi xe buýt mỗi ngày.
我们乘坐火车回家。
wǒmen chéngzuò huǒchē huí jiā.
Chúng tôi đi tàu hỏa về nhà.
Đồng nghĩa: 搭乘搭载

Bài luyện liên quan (106 câu)

4 Đọc
虽然从经济方面看,乘坐地铁确实比乘坐公共汽车贵一些,但考虑到它几乎从不堵车,又方便,所以城市里的上班族仍大多选择前者。
根据这段话,城市里的上班族希望:
A 自己买车 B 不要加班 C 路上不堵车 D 乘坐公共汽车
Luyện 106 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 乘坐

Giống hình:
Giống nghĩa:

Thực hành 乘坐 trong đề thật

Từ vựng 乘坐 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

乘坐 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

乘坐 (chéngzuò) nghĩa là cưỡi, ngồi, đáp. 搭乘交通工具

Cách dùng 乘坐 (chéngzuò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她每天乘坐公交车。" — Cô ấy đi xe buýt mỗi ngày. (tā měitiān chéngzuò gōngjiāo chē.)

乘坐 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

乘坐 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

乘坐 dễ nhầm với từ nào?

乘坐 hay bị nhầm với: 乘、坐. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →