HSK4
吃惊 — Từ vựng HSK4
吃惊 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 371 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. giật mình; hết hồn; hú hồn; sợ hãi; hoảng hốt; sửng sốt; ngạc nhiên; bất ngờ; không ngờ; ngỡ ngàng
意外地受到惊吓
我听到这个消息很吃惊。
wǒ tīng dào zhège xiāoxi hěn chījīng.
Tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin này.
他突然出现,令我吃惊。
tā tū rán chūxiàn, lìng wǒ chījīng.
Anh ấy đột ngột xuất hiện, khiến tôi hết hồn.
Đồng nghĩa: 惊讶诧异惊奇懵逼惊诧受惊
Trái nghĩa: 冷静沉着镇静镇定
Bài luyện liên quan (117 câu)
这次运动会,我们班上的同学取得了非常不错的成绩。杰克在1500米跑步比赛中获得了男子第二名,而玛丽在100米游泳比赛中再次获得了第一名的好成绩。娜娜和莉莉分别在羽毛球比赛中获得第一名和第二名,尤其是我们班的乒乓球王子安德这次又是乒乓球比赛的冠军。他在中国生活了五年,但学习打乒乓球还不到一年半的时间,却在两次运动会中都得了第一名,让他的体育老师都感到吃惊,说他真是乒乓球王子!
关于娜娜,下面哪句话是对的?
A 她获得了跑步比赛第一名 B 她的羽毛球打得比莉莉好 C 她让体育老师感到惊讶 D 她又获得了第一名
Ngữ pháp hay đi kèm với 吃惊
Từ dễ nhầm với 吃惊
Giống hình:
小吃吃亏惊讶震惊惊奇吃力
Thực hành 吃惊 trong đề thật
Từ vựng 吃惊 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
吃惊 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
吃惊 (chījīng) nghĩa là giật mình; sợ hãi; hoảng hốt. 意外地受到惊吓
Cách dùng 吃惊 (chījīng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我听到这个消息很吃惊。" — Tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin này. (wǒ tīng dào zhège xiāoxi hěn chījīng.)
吃惊 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
吃惊 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
吃惊 dễ nhầm với từ nào?
吃惊 hay bị nhầm với: 小吃、吃亏、惊讶、震惊. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →