HSK4
重 — Từ vựng HSK4
重 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 42 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. nặng
重量大; 比重大 (跟''轻''相对)
这个箱子很重。
zhège xiāngzi hěn zhòng.
Chiếc hộp này rất nặng.
那块石头很重。
nà kuài shítou hěn zhòng.
Hòn đá kia rất nặng.
2. nặng; sâu nặng; sâu đậm; đậm sâu (mức độ)
程度深
他的病很重。
tā de bìng hěn zhòng.
Bệnh của anh ấy rất nặng.
他们之间情意重。
tāmen zhī jiān qíngyì zhòng.
Tình cảm giữa họ rất sâu đậm.
3. trọng yếu; quan trọng; nặng nề
重要
这是个重大决定。
zhè shìgè zhòngdà juédìng.
Đây là một quyết định quan trọng.
那是军事重地。
nà shì jūn shì zhòng dì.
Đó là khu vực quân sự quan trọng.
4. cẩn trọng, thận trọng; cẩn thận; tự trọng; trang trọng
庄重;不轻率
请你慎重考虑这个决定。
qǐng nǐ shènzhòng kǎolǜ zhège juédìng.
Xin hãy cân nhắc cẩn thận quyết định này.
他郑重地向大家道歉。
tā zhèngzhòng de xiàng dàjiā dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi mọi người một cách trang trọng.
động từ
1. coi trọng; xem trọng
认为重要;看重;重视
重男轻女是错误的。
zhòngnán qīng nǚ shì cuòwù de.
Trọng nam khinh nữ là một sai lầm.
她一直重视身体健康。
tā yīzhí zhòngshì shēntǐ jiànkāng.
Cô luôn coi trọng sức khỏe.
danh từ
1. nặng; trọng lượng
重量; 分量
这条鱼有几斤重?
zhè tiáo yú yǒu jǐ jīn zhòng?
Con cá này nặng mấy cân?
这个包裹有多重?
zhè gè bāo guǒ yǒu duō zhòng?
Gói này nặng bao nhiêu?
Đồng nghĩa: 浓沉深沉重重新
Trái nghĩa: 轻浅
Bài luyện liên quan
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
根据这段话,可以知道什么?
A 习惯不重要 B 应该重视习惯 C 习惯的力量很小 D 习惯对人们没有影响
男:你这么晚还在办公室呢。
女:是啊,你也还没回家呢?
男:没办法,还有很多工作要做。
女:工作重要,健康更重要啊。
女的是什么意思?
A 钱更重要 B 工作更重要 C 身体更重要
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 重
Giống hình:
尊重严重重视重新重点重要
Giống âm:
冲
Thực hành 重 trong đề thật
Từ vựng 重 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
重 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
重 (chóng) nghĩa là 1. lại; một lần nữa; lại nữa 2. nặng. 重量大; 比重大 (跟''轻''相对)
Cách dùng 重 (chóng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个箱子很重。" — Chiếc hộp này rất nặng. (zhège xiāngzi hěn zhòng.)
重 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
重 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
重 dễ nhầm với từ nào?
重 hay bị nhầm với: 尊重、严重、重视、重新. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →