HSK4
重新 — Từ vựng HSK4
重新 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 208 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. lần nữa; lại lần nữa; lại
再一次
他重新来到战斗过的地方。
tā chóngxīn lái dào zhàndòuguò de dìfāng.
Anh ấy ần nữa lại đến những nơi đã từng chiến đấu.
我重新读了一遍他的著作。
wǒ chóngxīn dúle yībiàn tā de zhùzuò.
Tôi lại đọc lại tác phẩm của anh ấy.
2. từ đầu; làm lại từ đầu; làm lại
表示从头另行开始 (变更方式或内容)
他希望通过这次机会重新做人。
tā xīwàng tōngguò zhè cì jīhuì chóngxīn zuòrén.
Anh hy vọng sẽ tận dụng cơ hội này để làm lại cuộc đời.
我们决定重新部署人员。
wǒmen juédìng chóngxīn bùshǔ rényuán.
Chúng tôi quyết định bố trí lại từ đầu nhân viên của mình.
Đồng nghĩa: 再次从新从头再度重复起始
Trái nghĩa: 依旧不再继续维持
Bài luyện liên quan (228 câu)
女:你觉得这个计划怎样?
男:这个计划还是有很多缺点的,需要重新考虑。
男的对计划的态度是什么?
A 支持 B 反对 C 不明确 D 很复杂
Ngữ pháp hay đi kèm với 重新
Từ dễ nhầm với 重新
Giống hình:
尊重重点严重重视重新鲜
Thực hành 重新 trong đề thật
Từ vựng 重新 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
重新 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
重新 (chóngxīn) nghĩa là lần nữa; lại lần nữa. 再一次
Cách dùng 重新 (chóngxīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他重新来到战斗过的地方。" — Anh ấy ần nữa lại đến những nơi đã từng chiến đấu. (tā chóngxīn lái dào zhàndòuguò de dìfāng.)
重新 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
重新 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
重新 dễ nhầm với từ nào?
重新 hay bị nhầm với: 尊重、重点、严重、重视. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →