Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

抽烟 (chōuyān) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
抽烟 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 457 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. hút thuốc
吸纸烟或水管烟
抽烟是个不好的习惯。
chōuyān shìgè bù hǎo de xíguàn.
Hút thuốc là một thói quen xấu.
我讨厌抽烟的人。
wǒ tǎoyàn chōuyān de rén.
Tôi ghét những người hút thuốc.
Đồng nghĩa: 吸烟
Trái nghĩa: 戒烟

Bài luyện liên quan (42 câu)

4 Đọc
男:你问老师对我们这个活动有什么意见时,他怎么说的? 女:他一边抽烟一边说:“这个活动很危险,还是换一个吧。”
老师是什么意见?
A 同意 B 反对 C 没有说 D 反对抽烟
Luyện 42 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 抽烟

Giống hình:
抽象抽屉炊烟烟花爆竹

Thực hành 抽烟 trong đề thật

Từ vựng 抽烟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

抽烟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

抽烟 (chōuyān) nghĩa là hút thuốc. 吸纸烟或水管烟

Cách dùng 抽烟 (chōuyān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "抽烟是个不好的习惯。" — Hút thuốc là một thói quen xấu. (chōuyān shìgè bù hǎo de xíguàn.)

抽烟 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

抽烟 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

抽烟 dễ nhầm với từ nào?

抽烟 hay bị nhầm với: 抽象、抽屉、炊烟、烟花爆竹. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →