Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

传真 (chuánzhēn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
传真 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 518 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. fax; điện thư; điện sao
用传真机传输的文字、图表、照片等;也指这种通信方式
请发一份传真给我。
qǐng fā yī fèn chuánzhēn gěi wǒ.
Hãy gửi cho tôi một bản điện thư.
我刚收到你的传真。
wǒ gāng shōu dào nǐ de chuánzhēn.
Tôi vừa nhận được bản điện thư của bạn.
động từ
1. gửi fax; gửi điện thư
通过传真机将文字、图表、照片等按原样传送到另一处
他把合同传真过去了。
tā bǎ hétong chuánzhēn guòqùle.
Anh ấy đã gửi fax hợp đồng qua rồi.
请把图表传真给客户。
qǐng bǎ túbiǎo chuánzhēn gěi kèhù.
Hãy gửi fax biểu đồ cho khách.
2. tái hiện; tả thực
写真
她的画传真了古代建筑。
tā de huà chuánzhēnle gǔdài jiàn zhù.
Tranh của cô ấy tái hiện kiến trúc cổ đại.
这幅画传真了历史场景。
zhè fú huà chuánzhēnle lìshǐ chǎngjǐng.
Bức tranh này tái hiện cảnh lịch sử.
Đồng nghĩa: 电报传真电报写真

Bài luyện liên quan (14 câu)

4 Đọc
各位同事大家好,很高兴认识大家。以后公司的大小事情由我负责,我会对大家的工作做定期的检查。大家如果有什么问题,可以通过电子邮件、传真、电话等方式与我联系,或直接跟我面谈。
他可能是干什么的?
A 班长 B 经理 C 售货员 D 总理
Luyện 14 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 传真

Giống hình:
真正宣传真实传播流传传统

Thực hành 传真 trong đề thật

Từ vựng 传真 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

传真 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

传真 (chuánzhēn) nghĩa là fax, bản fax. 用传真机传输的文字、图表、照片等;也指这种通信方式

Cách dùng 传真 (chuánzhēn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请发一份传真给我。" — Hãy gửi cho tôi một bản điện thư. (qǐng fā yī fèn chuánzhēn gěi wǒ.)

传真 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

传真 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

传真 dễ nhầm với từ nào?

传真 hay bị nhầm với: 真正、宣传、真实、传播. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →