Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

出差 (chūchāi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
出差 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 207 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. đi công tác; đi công vụ
暂时到外地办理公事 (机关、部队或企业单位的工作人员)
她先生出差去了。
tā xiānsheng chūchāi qù le.
Chồng chị ấy đi công tác rồi.
老板派我去出差。
lǎobǎn pài wǒ qù chūchāi.
Sếp cử tôi đi công tác.
2. phụ việc; làm việc vặt; làm công việc tạm thời
出去担负运输、修建等临时任务
他们出差帮助建桥。
tāmen chūchāi bāngzhù jiàn qiáo.
Họ đi phụ việc xây cầu.
他去出差帮忙搬货。
tā qù chūchāi bāngmáng bān huò.
Anh ấy đi phụ việc chuyển hàng.
Đồng nghĩa: 外勤公差外出公出
Trái nghĩa: 内勤

Bài luyện liên quan (123 câu)

4 Đọc
哥哥,你不是说这部电影很好看吗?我今天晚上花了两个小时看了,觉得没有你说的那么精彩呀?你什么时候出差回来再陪我看一次吧,我现在自己在家没有心情看任何东西。
我现在最可能在:
A 工作 B 看电影 C 打电话 D 买东西
Luyện 123 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 出差

Giống hình:
出生出现出发演出差不多出示

Thực hành 出差 trong đề thật

Từ vựng 出差 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

出差 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

出差 (chūchāi) nghĩa là đi công tác, đi công vụ. 暂时到外地办理公事 (机关、部队或企业单位的工作人员)

Cách dùng 出差 (chūchāi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她先生出差去了。" — Chồng chị ấy đi công tác rồi. (tā xiānsheng chūchāi qù le.)

出差 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

出差 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

出差 dễ nhầm với từ nào?

出差 hay bị nhầm với: 出生、出现、出发、演出. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →