Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

出发 (chūfā) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
出发 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 294 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. rời; xuất phát; ra đi
离开原来所在的地方到别的地方去
我们明天早上出发。
wǒmen míngtiān zǎoshang chūfā.
Chúng tôi sẽ xuất phát vào sáng mai.
她已经出发去机场。
tā yǐjīng chūfā qù jīchǎng.
Cô ấy đã xuất phát đến sân bay.
2. xuất phát; bắt nguồn
考虑或处理问题时以某一方面为起点
我们的工作要从实际出发。
wǒmen de gōngzuò yào cóng shíjì chūfā.
Công việc của chúng ta phải xuất phát thực tế.
研究从市场需求出发。
yánjiū cóng shìchǎng xūqiú chūfā.
Nghiên cứu bắt đầu từ nhu cầu thị trường.
Đồng nghĩa: 动身启程起程启航起点着眼
Trái nghĩa: 到达返回抵达等待

Bài luyện liên quan (143 câu)

4 Đọc
我家离火车站只有两站路,走着去大约也就二十几分钟,一会儿姐姐开车送我去,提前半个小时出发就完全来得及。
姐姐要送我去哪里?
A 家里 B 公司 C 汽车站 D 火车站
Luyện 143 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 出发

Giống hình:
理发出差发生出生发展沙发

Thực hành 出发 trong đề thật

Từ vựng 出发 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

出发 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

出发 (chūfā) nghĩa là xuất phát, ra đi, rời. 离开原来所在的地方到别的地方去

Cách dùng 出发 (chūfā) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们明天早上出发。" — Chúng tôi sẽ xuất phát vào sáng mai. (wǒmen míngtiān zǎoshang chūfā.)

出发 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

出发 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

出发 dễ nhầm với từ nào?

出发 hay bị nhầm với: 理发、出差、发生、出生. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →