Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

厨房 (chúfáng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
厨房 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 411 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bếp; phòng bếp; nhà bếp
做饭菜的屋子
你们家的厨房真干净!
nǐmen jiā de chúfáng zhēn gānjìng!
Phòng bếp của nhà các bạn thật sạch sẽ!
我家的厨房有点儿小。
wǒjiā de chúfáng yǒudiǎnr xiǎo.
Nhà bếp của nhà tôi hơi nhỏ.
Đồng nghĩa: 灶间灶屋膳房

Bài luyện liên quan (120 câu)

4 Đọc
晚饭后,母亲和女儿一块儿洗碗,父亲和儿子在看电视。突然,厨房里传来打破东西的响声,然后就没有任何声音了,很安静。于是儿子看着他父亲说:“一定是妈妈打破的。”“你怎么知道?”“她没有大喊大叫。”儿子刚说完,就听见母亲大声喊:“怎么把这个碗打破了?这个碗非常贵的。”
是谁把碗打破了?
A 父亲 B 儿子 C 女儿 D 母亲
Luyện 120 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 厨房

Giống hình:
房东房间

Thực hành 厨房 trong đề thật

Từ vựng 厨房 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

厨房 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

厨房 (chúfáng) nghĩa là bếp; nhà bếp. 做饭菜的屋子

Cách dùng 厨房 (chúfáng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你们家的厨房真干净!" — Phòng bếp của nhà các bạn thật sạch sẽ! (nǐmen jiā de chúfáng zhēn gānjìng!)

厨房 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

厨房 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

厨房 dễ nhầm với từ nào?

厨房 hay bị nhầm với: 房东、房间. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →