Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

出生 (chūshēng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
出生 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 257 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng
胎儿从母体中分离出来
我是在美国出生的。
wǒ shì zài měiguó chūshēng de.
Tôi sinh ra ở Mỹ.
他是在除夕那天出生的。
tā shì zài chúxī nàtiān chūshēng de.
Anh ấy được sinh ra vào đêm giao thừa.
Đồng nghĩa: 诞生降生出世生来呱呱堕地出身
Trái nghĩa: 去世死亡过世物化

Bài luyện liên quan (125 câu)

4 Đọc
生于北京的他,从小就随着父母走遍了全世界,多年的经历使他对各地的饮食特点、生活习惯等都比较了解,应该是最适合这个任务的人了。
根据这段话,可以知道他:
A 很有经验 B 在北京出生 C 生活习惯很好 D 喜欢各地饮食
Luyện 125 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 出生

Giống hình:
出差出发发生生命生活出现
Giống nghĩa:
问世

Thực hành 出生 trong đề thật

Từ vựng 出生 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

出生 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

出生 (chūshēng) nghĩa là ra đời, sinh ra. 胎儿从母体中分离出来

Cách dùng 出生 (chūshēng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我是在美国出生的。" — Tôi sinh ra ở Mỹ. (wǒ shì zài měiguó chūshēng de.)

出生 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

出生 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

出生 dễ nhầm với từ nào?

出生 hay bị nhầm với: 出差、出发、发生、生命. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →