Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

出现 (chūxiàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
出现 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 23 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra
显露出来;产生出来
近年来出现了许多作品。
jìnniánlái chūxiàn le xǔduō zuòpǐn.
Những năm gần đây xuất hiện nhiều tác phẩm.
我等了许久他才出现。
wǒ děngle xǔjiǔ tā cái chūxiàn.
Tôi đợi hồi lâu anh ấy mới xuất hiện.
Đồng nghĩa: 产生显示呈现展现孕育浮现
Trái nghĩa: 消失隐藏消逝隐匿

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
3 Đọc
我今天在银行遇到小马了,以前我们是同事,后来他跟经理的关系出现了一点儿问题,就离开了公司,我们有四五年没见过面了。
关于小马,可以知道什么?
A 现在不是“我”的同事 B 以前在银行工作 C 跟经理的关系很好
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 出现

Giống hình:
现金出差出发出生演出实现

Thực hành 出现 trong đề thật

Từ vựng 出现 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

出现 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

出现 (chūxiàn) nghĩa là xuất hiện, nảy sinh, hiện ra. 显露出来;产生出来

Cách dùng 出现 (chūxiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "近年来出现了许多作品。" — Những năm gần đây xuất hiện nhiều tác phẩm. (jìnniánlái chūxiàn le xǔduō zuòpǐn.)

出现 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

出现 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

出现 dễ nhầm với từ nào?

出现 hay bị nhầm với: 现金、出差、出发、出生. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →