Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

词语 (cíyǔ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
词语 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 490 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. từ ngữ; đoản ngữ; cách diễn đạt
词和短语;字眼
请用简单的词语解释。
qǐng yòng jiǎndān de cíyǔ jiěshì.
Xin giải thích bằng từ ngữ đơn giản.
他的词语让我感动。
tā de cíyǔ ràng wǒ gǎndòng.
Lời nói của anh ấy làm tôi cảm động.
Đồng nghĩa: 词句词汇

Bài luyện liên quan (107 câu)

3 Đọc
女:应该说他在我前面还是他在我前边? 男:都可以,前面和前边这两个词语的意思相同。
他们说的是哪两个词语?
A 面包、面条 B 主要、重要 C 前面、前边
Luyện 107 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 词语

Giống hình:
语法语言词汇语气词典成语

Thực hành 词语 trong đề thật

Từ vựng 词语 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

词语 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

词语 (cíyǔ) nghĩa là từ ngữ, cách diễn đạt. 词和短语;字眼

Cách dùng 词语 (cíyǔ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请用简单的词语解释。" — Xin giải thích bằng từ ngữ đơn giản. (qǐng yòng jiǎndān de cíyǔ jiěshì.)

词语 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

词语 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

词语 dễ nhầm với từ nào?

词语 hay bị nhầm với: 语法、语言、词汇、语气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →