Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

从来 (cónglái) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
从来 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 141 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ; bấy lâu; luôn luôn; bấy chầy
从过去到现在
我从来没有见过他。
wǒ cónglái méiyǒu jiànguò tā.
Tôi trước giờ chưa từng gặp anh ấy.
我从来没去过北京。
wǒ cónglái méi qùguò Běijīng.
Tôi trước giờ chưa từng đến Bắc Kinh.
Đồng nghĩa: 一向向来压根一贯历来素来
Trái nghĩa: 今后当前

Bài luyện liên quan (288 câu)

4 Đọc
女:你在这次的舞蹈大赛中又得了第一名。 男:太好了,我从来没想过我能得第一名。
男的心情怎么样?
A 失望 B 羡慕 C 激动 D 后悔
Luyện 288 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 从来

Giống hình:
将来原来来自本来来得及来不及
Giống nghĩa:
一向历来

Thực hành 从来 trong đề thật

Từ vựng 从来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

从来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

从来 (cónglái) nghĩa là xưa nay, từ trước đến nay, chưa hề. 从过去到现在

Cách dùng 从来 (cónglái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我从来没有见过他。" — Tôi trước giờ chưa từng gặp anh ấy. (wǒ cónglái méiyǒu jiànguò tā.)

从来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

从来 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

从来 dễ nhầm với từ nào?

从来 hay bị nhầm với: 将来、原来、来自、本来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →