HSK4
存 — Từ vựng HSK4
存 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 256 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tồn tại; sinh tồn; sống
存在;生存;存留
父母俱存
fùmǔ jùcún
Cha mẹ vẫn còn
爱一直存于心间。
ài yīzhí cún yú xīnjiān.
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
2. dự trữ; bảo quản; lưu giữ
储存;保存;保全
我们要存粮。
wǒmen yào cúnliáng.
Chúng ta cần dự trữ lương thực.
我存下珍贵的照片。
wǒ cún xià zhēnguì de zhàopiàn.
Tôi lưu lại những tấm ảnh trân quý này.
3. dồn lại; tích đọng; tụ
蓄积;聚集
新建的水库已经存满了水。
xīnjiàn de shuǐkù yǐjīng cúnmǎn le shuǐ.
Hồ chứa nước mới xây đã được tích đầy nước.
雨水存于池子里。
yǔshuǐ cún yú chízi lǐ.
Nước mưa đọng lại trong hồ.
4. để dành; gửi tiền tiết kiệm
储蓄
他有存款。
tā yǒu cúnkuǎn.
Anh ấy có khoản tiết kiệm.
我定期存下一笔钱。
wǒ dìng qī cún xià yī bǐ qián.
Tôi định kỳ để dành một số tiền.
5. gởi; gửi
寄存
我去存车处。
wǒ qù cún chē chù.
Tôi đi bãi gửi xe.
你可以把书包存在这儿。
nǐ kěyǐ bǎ shūbāo cúnzài zhèr.
Bạn có thể gửi cặp sách ở đây.
6. giữ lại; gác lại
保持
这件事我们存而不论。
zhè jiàn shì wǒmen cún'érbùlùn.
Chuyện này chúng ta gác lại không bàn nữa.
7. số dư; tồn; còn lại
结存;余留
库存货量已查清。
kùcún huò liàng yǐ chá qīng.
Lượng hàng tồn kho đã kiểm tra rõ.
账户存额还有不少。
zhànghù cún é hái yǒu bù shǎo.
Số dư trong tài khoản còn nhiều.
8. ấp ủ; khao khát
思念;怀念
他心里存着很大的梦想。
tā xīnlǐ cúnzhe hěn dà de mèngxiǎng.
Trong lòng anh ấy ấp ủ ước mơ to lớn.
Đồng nghĩa: 留在储积蓄寄
Trái nghĩa: 去取亡死
Bài luyện liên quan
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
这段话主要在讨论什么?
A 力量 B 人生 C 困难 D 习惯
Từ dễ nhầm với 存
Giống hình:
存在保存储存生存
Giống nghĩa:
储蓄
Thực hành 存 trong đề thật
Từ vựng 存 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
存 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
存 (cún) nghĩa là để dành; gửi tiền; tiết kiệm. 存在;生存;存留
Cách dùng 存 (cún) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "父母俱存" — Cha mẹ vẫn còn (fùmǔ jùcún)
存 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
存 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
存 dễ nhầm với từ nào?
存 hay bị nhầm với: 存在、保存、储存、生存. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →