Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

错误 (cuòwù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
错误 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 285 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. lỗi; lỗi lầm; sai lầm; sai phạm; sai sót
不正确的事物、行为等
他意识到了自己的错误。
tā yìshí dàole zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình.
不要重复同样的错误。
bùyào chóngfù tóngyàng de cuòwù.
Đừng lặp lại cùng một sai lầm.
tính từ
1. lệch lạc; sai lầm; bậy bạ; sai trái; chệch hướng; nhầm lẫn
不对;不正确;与客观实际不符合
这种想法是错误的。
zhè zhǒng xiǎngfǎ shì cuòwù de.
Suy nghĩ này là sai lầm.
你有一个错误的观点。
nǐ yǒu yīgè cuòwù de guāndiǎn.
Bạn có một quan điểm sai lầm.
Đồng nghĩa: 毛病失误过失偏差舛误
Trái nghĩa: 正确准确精确无误

Bài luyện liên quan (182 câu)

4 Đọc
专门研究“道歉心理学”的美国马萨诸塞大学森瑟·菲朗兹博士认为,最好的道歉时间是认识到错误后的48小时内,错过这个时间后,最好不要“旧事重提”
道歉最好
A 在48小时内 B 在48小时后 C 旧事重提 D 在24小时内
Luyện 182 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 错误

Giống hình:
误会耽误误差失误误解
Giống nghĩa:
荒谬过失

Thực hành 错误 trong đề thật

Từ vựng 错误 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

错误 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

错误 (cuòwù) nghĩa là sai lầm; sai sót; lỗi lầm. 不正确的事物、行为等

Cách dùng 错误 (cuòwù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他意识到了自己的错误。" — Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình. (tā yìshí dàole zìjǐ de cuòwù.)

错误 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

错误 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

错误 dễ nhầm với từ nào?

错误 hay bị nhầm với: 误会、耽误、误差、失误. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →