Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

粗心 (cūxīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
粗心 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 528 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. sơ ý; khinh suất; thờ ơ; hờ hững; cẩu thả; sao lãng; đuềnh đoàng
(做事)马虎;不仔细
他因为粗心犯了错误。
tā yīnwèi cūxīn fànle cuòwù.
Anh ấy đã mắc lỗi vì cẩu thả.
粗心导致了项目延误。
cūxīn dǎozhìle xiàngmù yánwù.
Sơ ý đã dẫn đến dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩa: 忽略马虎疏忽大意莽撞纰漏
Trái nghĩa: 仔细谨慎小心细心

Bài luyện liên quan (30 câu)

4 Đọc
我学习上不够细心,一些考试本来可以考一百分的,就因为不细心,总会丢几分;我的性格很文静,不太爱和别人交流,但我喜欢画画,只要有时间我就会一个人静静地画画。
根据这段话,可以知道说话人什么?
A 活泼 B 幽默 C 粗心 D 有趣
Luyện 30 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 粗心

Giống hình:
耐心心情开心信心伤心粗糙

Thực hành 粗心 trong đề thật

Từ vựng 粗心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

粗心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

粗心 (cūxīn) nghĩa là sơ ý; không cẩn thận; cẩu thả. (做事)马虎;不仔细

Cách dùng 粗心 (cūxīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他因为粗心犯了错误。" — Anh ấy đã mắc lỗi vì cẩu thả. (tā yīnwèi cūxīn fànle cuòwù.)

粗心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

粗心 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

粗心 dễ nhầm với từ nào?

粗心 hay bị nhầm với: 耐心、心情、开心、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →