Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

答案 (dá’àn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
答案 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 225 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đáp án; câu trả lời; lời giải
对问题所做的解答
老师把答案写在黑板上。
lǎoshī bǎ dá'àn xiě zài hēibǎn shàng.
Giáo viên viết câu trả lời lên bảng.
这是正确的答案。
zhè shì zhèngquè de dá'àn.
Đây là câu trả lời chính xác.
Đồng nghĩa: 谜底回答
Trái nghĩa: 问题题目

Bài luyện liên quan (170 câu)

4 Đọc
幸福是什么?这是一个没有标准答案的问题,关键在于你的生活态度。幸福其实很简单,不一定精彩,不一定复杂。对于能读懂生活的人,幸福就在自己的身边、嘴边、手边。内心常觉得满足,是一种幸福;健康地活着,是一种幸福;与家人朋友轻松地聊天、散步,是一种幸福;每天上班、下班,甚至被批评也是一种幸福。
这段话主要讲的是:
A 健康 B 激动 C 工作 D 幸福
2 Đọc
选出正确答案
选出正确答案
A 看手机 B 听音乐 C 扔垃圾 D 打电话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 170 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 答案

Giống hình:
回答答应方案档案答复图案

Thực hành 答案 trong đề thật

Từ vựng 答案 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

答案 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

答案 (dá’àn) nghĩa là đáp án, câu trả lời, lời giải. 对问题所做的解答

Cách dùng 答案 (dá’àn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "老师把答案写在黑板上。" — Giáo viên viết câu trả lời lên bảng. (lǎoshī bǎ dá'àn xiě zài hēibǎn shàng.)

答案 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

答案 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

答案 dễ nhầm với từ nào?

答案 hay bị nhầm với: 回答、答应、方案、档案. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →