Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

打扮 (dǎban) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
打扮 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 452 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. trang điểm; trang trí; trang hoàng; ăn diện; làm dáng; ăn mặc
使容貌和衣着好看;装饰
他喜欢打扮得很时尚。
tā xǐhuan dǎban de hěn shíshàng.
Anh ấy thích ăn mặc rất thời trang.
妈妈正在给女儿打扮。
māma zhèngzài gěi nǚ'ér dǎban.
Mẹ đang trang điểm cho con gái.
danh từ
1. diện; làm dáng; kiểu cách; cách ăn mặc
打扮出来的样子;衣着穿戴
他的打扮真有个性。
tā de dǎban zhēnyǒu gèxìng.
Cách ăn mặc của anh ấy rất cá tính.
他们的打扮都很时尚。
tāmen de dǎban dōu hěn shíshàng.
Họ đều ăn mặc rất phong cách.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [dǎ bàn]
Đồng nghĩa: 装饰修饰化妆着装装扮装点
Trái nghĩa: 卸妆卸装邋遢素颜

Bài luyện liên quan (50 câu)

4 Đọc
这个打扮很简单的小女孩儿给他留下了很深的印象。她一直安静地坐在那里,偶尔轻轻地抬手整理整理头发,然后就又低下头认真地听他的课。
这个小女孩儿:
A 很漂亮 B 很安静 C 很马虎 D 喜欢打扮
Luyện 50 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 打扮

Giống hình:
打针打印打折打扰打招呼打工
Giống nghĩa:
化妆

Thực hành 打扮 trong đề thật

Từ vựng 打扮 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

打扮 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

打扮 (dǎban) nghĩa là trang điểm, diện, làm dáng. 使容貌和衣着好看;装饰

Cách dùng 打扮 (dǎban) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他喜欢打扮得很时尚。" — Anh ấy thích ăn mặc rất thời trang. (tā xǐhuan dǎban de hěn shíshàng.)

打扮 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

打扮 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

打扮 dễ nhầm với từ nào?

打扮 hay bị nhầm với: 打针、打印、打折、打扰. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →